Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“temporized” là quá khứ của temporize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #36279

temporize

/'tempəraiz/

nội động từ

  • trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội, đợi thời cơ
  • điều đình, thoả thuận, hoà giải tạm thời
  • thích ứng với hoàn cảnh, tuỳ cơ ứng biến
    • a temporizing politician: một nhà chính trị biết tuỳ cơ ứng biến
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw out a discussion or process in order to gain time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...