temporize
/'tempəraiz/ TOEFLGRE phổ biến #36279
“temporizes” là ngôi 3 số ít của temporize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trì hoãn để đạt lợi ích
động từ
“He decided to temporize during the negotiations.”Anh ấy quyết định trì hoãn trong cuộc đàm phán.
Biến thể từ
temporizing hiện tại phân từ
temporized quá khứ
temporizes ngôi 3 số ít
temporized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
temporize
/'tempəraiz/
nội động từ
- trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội, đợi thời cơ
- điều đình, thoả thuận, hoà giải tạm thời
- thích ứng với hoàn cảnh, tuỳ cơ ứng biến
- a temporizing politician: một nhà chính trị biết tuỳ cơ ứng biến
Định nghĩa tiếng Anh
v. draw out a discussion or process in order to gain time