Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempt

/tempt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5592

“tempts” là ngôi 3 số ít của tempt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xúi, xúi giục động từ

“She tried to tempt him with a delicious dessert.”Cô ấy cố gắng xúi giục anh ấy bằng một món tráng miệng ngon.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempt

/tempt/

ngoại động từ

  • xúi, xúi giục
    • to tempt someone to evil: xúi ai làm điều ác
  • cám dỗ, quyến rũ, nhử, làm thèm, gợi thèm
    • to tempt the appetite: làm cho thèm ăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. dispose or incline or entice to v. give rise to a desire by being attractive or inviting v. try to seduce v. try presumptuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...