Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14637

tenacious

/ti'neiʃəs/

tính từ

  • dai, bền, bám chặt
    • tenacious memory: trí nhớ dai
    • the colonialists are very tenacious of their privileges: bọn thực dân bám chặt lấy những đặc quyền của chúng
  • bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì
    • tenacious courage: sự dũng cảm ngoan cường
  • gan lì, ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

a good at remembering\ns stubbornly unyielding\ns sticking together

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...