Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenant

/'tenənt/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5543

“tenanting” là hiện tại phân từ của tenant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người thuê nhà danh từ

“The tenant is responsible for paying the rent on time.”Người thuê nhà có trách nhiệm trả tiền thuê đúng hạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenant

/'tenənt/

danh từ

  • người thuê mướn (nhà, đất...)
  • tá điền
  • người ở, người chiếm cứ

ngoại động từ

  • thuê (nhà, đất)
  • ở, ở thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pays rent to use land or a building or a car that is owned by someone else n. a holder of buildings or lands by any kind of title (as ownership or lease) n. any occupant who dwells in a place v. occupy as a tenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...