Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tenderises” là ngôi 3 số ít của tenderise — đang hiển thị từ gốc:

tenderise

//

* ngoại động từ
  • làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần )
Định nghĩa tiếng Anh

v make tender or more tender as by marinating, pounding, or applying a tenderizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...