Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenderise

/'tendəraiz/

“tenderised” là quá khứ phân từ của tenderise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenderise

//

* ngoại động từ
  • làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần )
Định nghĩa tiếng Anh

v make tender or more tender as by marinating, pounding, or applying a tenderizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...