Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tennis

/'tenis/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #3082

Nghĩa thường dùng

Quần vợt danh từ

“Tennis lesson.”Học quần vợt.

Đồng nghĩa lawn tennisracket sport
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tennis

/'tenis/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) quần vợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played with rackets by two or four players who hit a ball back and forth over a net that divides the court

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...