Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tense

/tens/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6263

“tenses” là số nhiều của tense — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

căng thẳng tính từ

“The atmosphere was tense during negotiations.”Bầu không khí căng thẳng trong các cuộc đàm phán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tense

/tens/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
    • the present tense: thời hiện tại
    • the past tense: thời quá khứ

tính từ

  • căng
    • a tense wire: sợi dây căng
  • căng thẳng, găng
    • tense situation: tình hình căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grammatical category of verbs used to express distinctions of time v. increase the tension on v. become tense, nervous, or uneasy v. cause to be tense and uneasy or nervous or anxious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...