tense
/tens/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6263
“tensing” là hiện tại phân từ của tense — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
căng thẳng
tính từ
“The atmosphere was tense during negotiations.”Bầu không khí căng thẳng trong các cuộc đàm phán.
Biến thể từ
tensed quá khứ
tensing hiện tại phân từ
tensed quá khứ phân từ
tenses số nhiều
tenses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tense
/tens/
danh từ
- (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
- the present tense: thời hiện tại
- the past tense: thời quá khứ
tính từ
- căng
- a tense wire: sợi dây căng
- căng thẳng, găng
- tense situation: tình hình căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a grammatical category of verbs used to express distinctions of time v. increase the tension on v. become tense, nervous, or uneasy v. cause to be tense and uneasy or nervous or anxious