Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tentacle

/'tentəkl/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12431

“tentacles” là số nhiều của tentacle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

các xúc tu dài của động vật, dùng để bắt mồi hoặc cảm nhận danh từ

“The octopus uses its tentacles to catch prey.”Bạch tuộc sử dụng các xúc tu của nó để bắt mồi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tentacle

/'tentəkl/

danh từ

  • (động vật học) tua cảm, xúc tu
  • (thực vật học) lông tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that acts like a tentacle in its ability to grasp and hold n. any of various elongated tactile or prehensile flexible organs that occur on the head or near the mouth in many animals; used for feeling or grasping or locomotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...