terminate
“terminates” là ngôi 3 số ít của terminate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The contract will terminate next month.”Hợp đồng sẽ chấm dứt vào tháng tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
terminate
/'tə:mineit/
ngoại động từ
- vạch giới hạn, định giới hạn
- làm xong, kết thúc, hoàn thành, chấm dứt
- to terminate one's work: hoàn thành công việc
nội động từ
- xong, kết thúc, chấm dứt, kết cục, kết liễu
- the meeting terminated at 9 o'clock: cuộc mít tinh kết thúc vào hồi 9 giờ
- tận cùng bằng (chữ, từ...)
- words terminating in s: những từ tận cùng bằng s
tính từ
- giới hạn
- cuối cùng, tận cùng
Định nghĩa tiếng Anh
v bring to an end or halt v have an end, in a temporal, spatial, or quantitative sense; either spatial or metaphorical v be the end of; be the last or concluding part of v terminate the employment of; discharge from an office or position