terminative
/'tə:minətiv/
tính từ
- cuối cùng, tận cùng, kết thúc
- the terminative part: phần kết thúc, phần cuối cùng
- hạn định, quyết định, tối hậu
- terminative conditions: những điều kiện quyết định
Định nghĩa tiếng Anh
s. coming to an end
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. coming to an end
Đang tải...