Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

terminative

/'tə:minətiv/

tính từ

  • cuối cùng, tận cùng, kết thúc
    • the terminative part: phần kết thúc, phần cuối cùng
  • hạn định, quyết định, tối hậu
    • terminative conditions: những điều kiện quyết định
Định nghĩa tiếng Anh

s. coming to an end

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...