Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #4492

terrain

/'terein/

danh từ

  • (quân sự), (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình địa vật
Biến thể từ terrains số nhiều
Đồng nghĩa landgroundlandscape
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of ground having specific characteristics or military potential

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...