Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1827

landscape

/'lænskeip/

danh từ

  • phong cảnh

động từ

  • làm đẹp phong cảnh
  • làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên
Đồng nghĩa sceneryterrainviewvista
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expanse of scenery that can be seen in a single view\nn. painting depicting an expanse of natural scenery\nn. a genre of art dealing with the depiction of natural scenery\nn. an extensive mental viewpoint

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...