Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terrain

/'terein/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #4492

“terrains” là số nhiều của terrain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

địa hình danh từ

“The terrain was difficult to navigate.”Địa hình rất khó để điều hướng.

Biến thể từ terrains số nhiều
Đồng nghĩa landgroundlandscape
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terrain

/'terein/

danh từ

  • (quân sự), (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình địa vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of ground having specific characteristics or military potential

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...