Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7037

tester

/'testə/

danh từ

  • người thử; máy thử
  • màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
    • tester bed: giường có màn treo
Biến thể từ testers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat canopy (especially one over a four-poster bed)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...