Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2661

testimony

/'testiməni/

danh từ

  • sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
    • to bear testimony to: nhận thực cho, chứng nhận cho
    • in testimony of: để làm chứng cho
  • bằng chứng, chứng cớ
    • false testimony: bằng chứng giả mạo
Biến thể từ testimonies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solemn statement made under oath\nn. an assertion offering firsthand authentication of a fact\nn. something that serves as evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...