Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tetanic

/ti'tænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tetanic

/ti'tænik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh uốn ván
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or causing tetany a. of or relating to or causing tetanus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...