Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thaw

/θɔ:/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10385

“thaws” là ngôi 3 số ít của thaw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Làm Tan Chảy động từ

“The gradual thaw of permafrost in polar regions is releasing previously trapped greenhouse gases into the atmosphere.”Sự tan chảy dần dần của lớp băng vĩnh cửu ở các vùng cực đang giải phóng khí nhà kính đã bị giữ lại trước đó vào bầu khí quyển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thaw

/θɔ:/

danh từ

  • sự tan (của tuyết)
  • trạng thái tan băng, trạng thái tan giá (thời tiết)
    • before the thaw sets in: trước khi băng tan
  • (nghĩa bóng) sự mạnh dạn lên; sự hết dè dặt lạnh lùng (trong thái độ)

ngoại động từ

  • làm tan
    • to thaw the thick layer of snow: làm tan lớp tuyết dày
  • (nghĩa bóng) làm cho mạnh dạn lên, làm cho hết e lệ dè dặt, làm cho hết thái độ lạnh lùng
    • to thaw someone: làm cho ai mạnh dạn lên, làm cho ai bớt dè dặt lạnh lùng

nội động từ

  • tan
    • the snow thaws: tuyết tan
  • ấm hơn, đỡ giá rét (có thể làm cho tuyết tan)
    • it's thawing: trời đỡ giá rét hơn
  • (nghĩa bóng) vui vẻ lên, cở mở hơn, hết dè dặt lạnh lùng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process whereby heat changes something from a solid to a liquid n. warm weather following a freeze; snow and ice melt n. a relaxation or slackening of tensions or reserve; becoming less hostile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...