Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the committee /ðə kəˈmɪti/

danh từ

  • ủy ban
    • the committee meets: ủy ban họp
    • committee member: thành viên ủy ban
    • standing committee: ủy ban thường trực
  • hội đồng
Biến thể từ committees số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...