Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the drugstore

cụm từ

  • hiệu thuốc, cửa hàng thuốc
    • go to the drugstore: đi đến hiệu thuốc
    • at the drugstore: ở hiệu thuốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...