them
/ðem/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #59
“thems” là số nhiều của them — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
họ, chúng
đại từ
“I see them.”Tôi thấy họ.
Biến thể từ
thems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
them
/ðem/
danh từ
- chúng, chúng nó, họ
- there were three of them: chúng nó cả thảy có ba đứa
Định nghĩa tiếng Anh
pron. The objective case of they. See They.