theorise
//
* nội động từ- (:about something) tạo ra các lý thuyết
- phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết
Biến thể từ
theorising hiện tại phân từ
theorised quá khứ phân từ
theorises ngôi 3 số ít
theorised quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v to believe especially on uncertain or tentative grounds