Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“theorising” là hiện tại phân từ của theorise — đang hiển thị từ gốc:

theorise

//

* nội động từ
  • (:about something) tạo ra các lý thuyết
  • phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v to believe especially on uncertain or tentative grounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...