Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theorize

/'θiəraiz/ Collins ★ phổ biến #10652

“theorizes” là ngôi 3 số ít của theorize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đưa ra giả thuyết động từ

“Scientists theorize about the origins of the universe.”Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theorize

/'θiəraiz/

nội động từ

  • tạo ra lý thuyết về
  • nói lý luận
Định nghĩa tiếng Anh

v. construct a theory about v. form or construct theories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...