Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8485

thicken

/'θikən/

ngoại động từ

  • làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít
    • to thicken the stuff: làm cho vải dày lại

nội động từ

  • trở nên dày
  • trở nên đặc
  • sẫm lại
  • đến nhiều
    • dangers thicken: tai hoạ đến nhiều
  • trở nên nhiều, trở nên phức tạp
    • the plot thickens: tình tiết trở nên phức tạp ly kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make thick or thicker\nv. become thick or thicker\nv. make viscous or dense

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...