Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thickened” là quá khứ phân từ của thicken — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8485

thicken

/'θikən/

ngoại động từ

  • làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít
    • to thicken the stuff: làm cho vải dày lại

nội động từ

  • trở nên dày
  • trở nên đặc
  • sẫm lại
  • đến nhiều
    • dangers thicken: tai hoạ đến nhiều
  • trở nên nhiều, trở nên phức tạp
    • the plot thickens: tình tiết trở nên phức tạp ly kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make thick or thicker\nv. become thick or thicker\nv. make viscous or dense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...