Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27061

thickening

/'θikniɳ/

danh từ

  • sự dày đặc
  • chất (vật) làm cho đặc (xúp...)
  • chỗ đông người; chỗ dày đặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any material used to thicken\nn. the act of thickening\ns. becoming more intricate or complex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...