thickening
“thickenings” là số nhiều của thickening — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thickening
/'θikniɳ/
danh từ
- sự dày đặc
- chất (vật) làm cho đặc (xúp...)
- chỗ đông người; chỗ dày đặc
Định nghĩa tiếng Anh
n. any material used to thicken n. the act of thickening s. becoming more intricate or complex