Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thickening

/'θikniɳ/ phổ biến #27061

“thickenings” là số nhiều của thickening — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thickening

/'θikniɳ/

danh từ

  • sự dày đặc
  • chất (vật) làm cho đặc (xúp...)
  • chỗ đông người; chỗ dày đặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any material used to thicken n. the act of thickening s. becoming more intricate or complex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...