Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thieve

/θi:v/

“thieving” là hiện tại phân từ của thieve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ăn cắp, trộm cắp động từ

“He was caught thieving from the store.”Anh ta bị bắt vì trộm cắp ở cửa hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thieve

/θi:v/

động từ

  • ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy
Định nghĩa tiếng Anh

v take by theft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...