thigh
/θai/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4209
“thighs” là số nhiều của thigh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đùi
danh từ
“My thigh hurts after running for a long time.”Đùi của tôi đau sau khi chạy lâu.
Biến thể từ
thighs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thigh
/θai/
danh từ
- bắp đùi, bắp vế
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of the leg between the hip and the knee