Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thimblerig

/'θimblrig/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thimblerig

/'θimblrig/

danh từ

  • trò bài tây
Định nghĩa tiếng Anh

n a swindling sleight-of-hand game; victim guesses which of three things a pellet is under

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...