thirst
/θə:st/ IELTSCollins ★ phổ biến #10813
“thirsted” là quá khứ của thirst — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự khát nước
danh từ
“After running, I felt a strong thirst for water.”Sau khi chạy, tôi cảm thấy rất khát nước.
Biến thể từ
thirsting hiện tại phân từ
thirsts số nhiều
thirsted quá khứ
thirsts ngôi 3 số ít
thirsted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thirst
/θə:st/
danh từ
- sự khát nước
- to quench one's thirst: làm cho hết khát
- (nghĩa bóng) sự thèm khát, sự khao khát
- a thirst for knowledge: sự khao khát hiểu biết
nội động từ
- khát nước
- (nghĩa bóng) (: after, for) thèm khát, khao khát
- to thirst after (for) something: thèm khát (khao khát) cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. a physiological need to drink v. feel the need to drink