Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thirst

/θə:st/ IELTSCollins ★ phổ biến #10813

“thirsts” là số nhiều của thirst — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự khát nước danh từ

“After running, I felt a strong thirst for water.”Sau khi chạy, tôi cảm thấy rất khát nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thirst

/θə:st/

danh từ

  • sự khát nước
    • to quench one's thirst: làm cho hết khát
  • (nghĩa bóng) sự thèm khát, sự khao khát
    • a thirst for knowledge: sự khao khát hiểu biết

nội động từ

  • khát nước
  • (nghĩa bóng) (: after, for) thèm khát, khao khát
    • to thirst after (for) something: thèm khát (khao khát) cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a physiological need to drink v. feel the need to drink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...