Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★★ phổ biến #2833

thirty

/'θə:ti/

danh từ

  • số ba mươi
  • (số nhiều) (the thirties) những năm ba mươi (từ 30 đến 39 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên 40 (từ 40 đến 49)
Đồng nghĩa thirtieth
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the product of ten and three\ns. being ten more than twenty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...