thirty
/'θə:ti/
danh từ
- số ba mươi
- (số nhiều) (the thirties) những năm ba mươi (từ 30 đến 39 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên 40 (từ 40 đến 49)
Đồng nghĩa
thirtieth
Định nghĩa tiếng Anh
n. the cardinal number that is the product of ten and three\ns. being ten more than twenty