thitherward
/'ðiðəwəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thitherward
/'ðiðəwəd/
phó từ
- về phía đó
Định nghĩa tiếng Anh
adv. To ward that place; in that direction.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. To ward that place; in that direction.
Đang tải...