Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thole

/θoul/

-pin)
/θoulpin/

danh từ

  • cọc chèo
Định nghĩa tiếng Anh

n a holder attached to the gunwale of a boat that holds the oar in place and acts as a fulcrum for rowing

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...