Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thole

/θoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thole

/θoul/

-pin)
/θoulpin/

danh từ

  • cọc chèo
Định nghĩa tiếng Anh

n a holder attached to the gunwale of a boat that holds the oar in place and acts as a fulcrum for rowing

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...