thorny
/'θɔ:ni/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13200
“thorniest” là so sánh nhất của thorny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thorny
/'θɔ:ni/
tính từ
- có gai, nhiều gai
- (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn, hắc búa
- a thorny subject: một vấn đề khó khăn hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh
s. bristling with perplexities