Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thorny

/'θɔ:ni/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thorny

/'θɔ:ni/

tính từ

  • có gai, nhiều gai
  • (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn, hắc búa
    • a thorny subject: một vấn đề khó khăn hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh

s. bristling with perplexities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...