thoughtfulness
/'θɔ:tfulnis/
danh từ
- sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, sự tư lự
- tính có suy nghĩ, tính chín chắn, tính thận trọng
- sự ân cần, sự lo lắng, sự quan tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of thinking carefully before acting
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the trait of thinking carefully before acting
Đang tải...