Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24130

thoughtfulness

/'θɔ:tfulnis/

danh từ

  • sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, sự tư lự
  • tính có suy nghĩ, tính chín chắn, tính thận trọng
  • sự ân cần, sự lo lắng, sự quan tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of thinking carefully before acting

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...