Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thoughtfulness

/'θɔ:tfulnis/ phổ biến #24130
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thoughtfulness

/'θɔ:tfulnis/

danh từ

  • sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, sự tư lự
  • tính có suy nghĩ, tính chín chắn, tính thận trọng
  • sự ân cần, sự lo lắng, sự quan tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of thinking carefully before acting

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...