Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrash

/θræʃ/ GRECollins ★ phổ biến #11448

“thrashes” là ngôi 3 số ít của thrash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vùng vẫy mạnh mẽ, đánh đập hoặc di chuyển một cách hỗn loạn động từ

“The fish thrashed in the net.”Con cá vùng vẫy trong lưới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrash

/θræʃ/

ngoại động từ

  • đánh, đập, đánh đòn (người nào)
  • (thông tục) đánh bại (ai, trong một cuộc đấu)
  • đập (lúa)

nội động từ

  • quẫy, đập, vỗ
    • the drowing man thrashed about in the water: người chết đuối quẫy đập trong nước

thành ngữ

  1. to thrash out
    • rất công phu mới đạt được, qua nhiều thử thác mới tìm được (chân lý, sự thật...)
    • tranh luận triệt để và đi đến kết luận (vấn đề gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swimming kick used while treading water v. give a thrashing to; beat hard v. beat so fast that (the heart's) output starts dropping until (it) does not manage to pump out blood at all v. move data into and out of core rather than performing useful computation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...