phổ biến #23528 thrashing/'θræʃiɳ/danh từsự đánh đập; trận đònto give a thrashing to: quật cho một trậnsự thua (trong trò chơi...) Biến thể từ thrashing hiện tại phân từ thrashings số nhiều Định nghĩa tiếng Anhn. a sound defeat