Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23528

thrashing

/'θræʃiɳ/

danh từ

  • sự đánh đập; trận đòn
    • to give a thrashing to: quật cho một trận
  • sự thua (trong trò chơi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sound defeat

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...