Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrashing

/'θræʃiɳ/ phổ biến #23528

“thrashings” là số nhiều của thrashing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrashing

/'θræʃiɳ/

danh từ

  • sự đánh đập; trận đòn
    • to give a thrashing to: quật cho một trận
  • sự thua (trong trò chơi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sound defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...