thriftless
/'θriftlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thriftless
/'θriftlis/
tính từ
- không tiết kiệm, hoang phí, xa hoa lãng phí
- what thriftless waste of time!: lãng phí thì giờ quá!
Định nghĩa tiếng Anh
s. careless of the future