Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thriftless

/'θriftlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thriftless

/'θriftlis/

tính từ

  • không tiết kiệm, hoang phí, xa hoa lãng phí
    • what thriftless waste of time!: lãng phí thì giờ quá!
Định nghĩa tiếng Anh

s. careless of the future

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...