Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrift

/θrift/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #10231

“thrifts” là số nhiều của thrift — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện danh từ

“Her thrift allowed her to save money for a vacation.”Sự tiết kiệm của cô ấy đã giúp cô ấy tiết kiệm tiền cho một kỳ nghỉ.

Biến thể từ thrifts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrift

/θrift/

danh từ

  • sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện
  • (thực vật học) cây thạch thung dung
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous sun-loving low-growing evergreens of the genus Armeria having round heads of pink or white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...