Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throne

/θroun/ GRECollins ★★ phổ biến #7253

“thrones” là số nhiều của throne — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngai vàng, ngôi vua danh từ

“The prince will sit on the throne during the royal ceremony.”Hoàng tử sẽ ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ hoàng gia.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throne

/θroun/

danh từ

  • ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua
    • to come to the throne: lên ngôi vua
    • to succeed to the throne: nối ngôi
    • to lose one's throne: mất ngôi

ngoại động từ

  • (thơ ca) đưa lên ngôi, tôn làm vua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chair of state for a monarch, bishop, etc. n. the position and power of an exalted person (a sovereign or bishop) who is entitled to sit in a chair of state on ceremonial occasions v. sit on the throne as a ruler

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...