Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throstle

/'θrɔsl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throstle

/'θrɔsl/

danh từ

  • (động vật học) chim hét
  • máy kéo chỉ ((cũng) throstle-frame)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spinning machine formerly used to twist and wind fibers of cotton or wool continuously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...