Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #983

throughout

/θru:'aut/

giới từ & phó từ

  • từ đầu đến cuối, khắp, suốt
    • throughout his life: suốt đời anh ta
    • throughout the year: suốt năm
    • throughout the world: khắp thế giới
    • the house is well furnished throughout: khắp nhà đều có đầy đủ đồ đạc
Định nghĩa tiếng Anh

r. from first to last

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...