Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #198

during

/'djuəriɳ/

danh từ

  • trải qua, trong lúc, trong thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

prep. In the time of; as long as the action or existence of;\n as, during life; during the space of a year.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...